横
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
15
条
HSK 4
—
Gợi nhớ
Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横).
Thành phần cấu tạo
横
ngang, nằm ngang; ngang ngược, bất ngờ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / phó từ (đọc 'héng')
Nghĩa:ngang, nằm ngang, trục ngang, trái nghĩa với dọc.
Ví dụ (5)
汉字的“一”字是一横。
Chữ 'Nhất' trong chữ Hán là một nét ngang.
The Chinese character "一" is a single horizontal stroke.
请在这条横线上签上你的名字。
Vui lòng ký tên của bạn trên đường kẻ ngang này.
Please sign your name on this horizontal line.
马路上有一条横穿马路的人行横道。
Trên đường có một vạch kẻ ngang dành cho người đi bộ băng qua đường.
There is a pedestrian crossing that goes across the road.
他喜欢横着睡,一个人占了整张床。
Anh ấy thích nằm ngủ ngang, một mình chiếm hết cả chiếc giường.
He likes to sleep sideways and takes up the whole bed by himself.
螃蟹总是横着走路的,非常有趣。
Con cua luôn đi ngang, rất là thú vị.
Crabs always walk sideways, which is very interesting.
2
tính từ / phó từ (đọc 'hèng')
Nghĩa:ngang ngược, bất ngờ, ngoài ý muốn.
Ví dụ (3)
他态度很横。
Thái độ của anh ấy rất ngang ngược.
His attitude is very perverse and unreasonable.
这场横祸来得太突然。
Tai họa bất ngờ này đến quá đột ngột.
This unexpected disaster came too suddenly.
这笔意外的横财并没有给他带来真正的快乐。
Khoản tiền bất ngờ ngoài ý muốn này không hề mang lại niềm vui thực sự cho anh ta.
This unexpected windfall did not bring him true happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây