横向
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "横向" (héngxiàng) nghĩa là "ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang", ghép bởi: 横 (héng / hèng): ngang + 向 (xiàng): hướng về.
Thành phần cấu tạo
横向
ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang
木
黄
丿
口
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang
Ví dụ (5)
这张表格需要横向打印。
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
This form needs to be printed in landscape orientation.
通过横向比较,我们发现了两者的差异。
Thông qua so sánh ngang, chúng tôi đã phát hiện ra sự khác biệt giữa hai bên.
Through a horizontal comparison, we discovered the differences between the two.
各部门之间应该加强横向联系。
Các bộ phận nên tăng cường liên kết ngang với nhau.
Departments should strengthen lateral communication with one another.
解决这个问题需要用到横向思维。
Giải quyết vấn đề này cần dùng đến tư duy theo chiều ngang.
Solving this problem requires lateral thinking.
公司正在积极推进横向扩张战略。
Công ty đang tích cực thúc đẩy chiến lược mở rộng theo chiều ngang.
The company is actively pursuing a horizontal expansion strategy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây