ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
横向
héngxiàng
ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang
Hán việt: hoành hướng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "横向" (héngxiàng) nghĩa là "ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang", ghép bởi: 横 (héng / hèng): ngang + 向 (xiàng): hướng về.

Thành phần cấu tạo

横向
héngxiàng
ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang
木
黄
丿
口

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang
Ví dụ (5)
zhè这zhāng张biǎogé表格xūyào需要héngxiàng横向dǎyìn打印。
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
This form needs to be printed in landscape orientation.
tōngguò通过héngxiàng横向bǐjiào比较,wǒmen我们fāxiàn发现le了liǎngzhě两者de的chāyì差异。
Thông qua so sánh ngang, chúng tôi đã phát hiện ra sự khác biệt giữa hai bên.
Through a horizontal comparison, we discovered the differences between the two.
gè各bùmén部门zhījiān之间yīnggāi应该jiāqiáng加强héngxiàng横向liánxì联系。
Các bộ phận nên tăng cường liên kết ngang với nhau.
Departments should strengthen lateral communication with one another.
jiějué解决zhè这gè个wèntí问题xūyào需要yòngdào用到héngxiàng横向sīwéi思维。
Giải quyết vấn đề này cần dùng đến tư duy theo chiều ngang.
Solving this problem requires lateral thinking.
gōngsī公司zhèngzài正在jījí积极tuījìn推进héngxiàng横向kuòzhāng扩张zhànlüè战略。
Công ty đang tích cực thúc đẩy chiến lược mở rộng theo chiều ngang.
The company is actively pursuing a horizontal expansion strategy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây