横生
—
Gợi nhớ
Từ "横生" (héng shēng) mang nghĩa "nảy sinh bất ngờ, mọc ngang ngược", kết hợp bởi 横 (héng / hèng - hoành): "ngang" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nảy sinh bất ngờ, mọc ngang ngược
Ví dụ (3)
他的演讲幽默风趣,妙趣横生。
Bài phát biểu của anh ấy hài hước dí dỏm, tràn trề thú vị.
His speech was humorous, witty, and full of charm.
计划执行过程中突然波折横生,令人头疼。
Trong quá trình thực hiện kế hoạch đột nhiên nảy sinh nhiều trắc trở, thật đau đầu.
Unexpected twists and turns cropped up during the execution of the plan, causing a real headache.
岁月流逝,他的脸上已经是皱纹横生。
Năm tháng trôi qua, trên khuôn mặt ông đã hằn lên những nếp nhăn chằng chịt.
As the years passed, his face became covered with wrinkles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây