ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
横生
héng shēng
nảy sinh bất ngờ, mọc ngang ngược
Hán việt: hoành sinh
—

Gợi nhớ

Từ "横生" (héng shēng) mang nghĩa "nảy sinh bất ngờ, mọc ngang ngược", kết hợp bởi 横 (héng / hèng - hoành): "ngang" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).

Thành phần cấu tạo

横生
héng shēng
nảy sinh bất ngờ, mọc ngang ngược
横
héng / hèng • hoành
ngang
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (bên phải)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nảy sinh bất ngờ, mọc ngang ngược
Ví dụ (3)
tā他de的yǎnjiǎng演讲yōumò幽默fēngqù风趣,miàoqùhéngshēng妙趣横生。
Bài phát biểu của anh ấy hài hước dí dỏm, tràn trề thú vị.
His speech was humorous, witty, and full of charm.
jìhuà计划zhíxíng执行guòchéng过程zhōng中tūrán突然bōzhé波折héngshēng横生,lìngrén令人tóuténg头疼。
Trong quá trình thực hiện kế hoạch đột nhiên nảy sinh nhiều trắc trở, thật đau đầu.
Unexpected twists and turns cropped up during the execution of the plan, causing a real headache.
suìyuè岁月liúshì流逝,tā他de的liǎn脸shàng上yǐjīng已经shì是zhòuwén皱纹héngshēng横生。
Năm tháng trôi qua, trên khuôn mặt ông đã hằn lên những nếp nhăn chằng chịt.
As the years passed, his face became covered with wrinkles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây