纵横交错
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纵横交错" (zònghéng-jiāocuò) nghĩa là "dọc ngang chằng chịt, phức tạp đan xen", ghép bởi: 纵 (zòng): dọc + 横 (héng / hèng): ngang + 交 (jiāo): giao + 错 (cuò): sai.
Thành phần cấu tạo
纵横交错
dọc ngang chằng chịt, phức tạp đan xen
纟
从
木
黄
亠
父
Hình ảnh:

Phân tích từ 纵横交错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:dọc ngang chằng chịt, phức tạp đan xen
Ví dụ (5)
城市的街道纵横交错,像一张巨大的网。
Đường phố trong thành phố dọc ngang chằng chịt, giống như một mạng lưới khổng lồ.
The city's streets crisscross like a huge web.
这里的河道纵横交错,水上交通非常便利。
Hệ thống sông ngòi ở đây dọc ngang chằng chịt, giao thông đường thủy vô cùng thuận tiện.
The waterways here crisscross, making water transportation very convenient.
老人脸上的皱纹纵横交错,记录着岁月的沧桑。
Những nếp nhăn trên khuôn mặt ông lão dọc ngang chằng chịt, ghi lại những thăng trầm của năm tháng.
The wrinkles on the old man's face crisscross, bearing the marks of time.
这个案件涉及的人物关系纵横交错,非常复杂。
Mối quan hệ giữa các nhân vật liên quan trong vụ án này đan xen phức tạp, vô cùng rắc rối.
The relationships among the people involved in this case are intertwined and extremely complicated.
森林里的树根纵横交错,让人很难迈开脚步。
Rễ cây trong rừng dọc ngang chằng chịt, khiến người ta rất khó bước đi.
The tree roots in the forest crisscross, making it hard to walk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây