ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专横
zhuān hèng
hống hách, độc đoán, chuyên quyền
Hán việt: chuyên hoành
—

Gợi nhớ

Từ "专横" (zhuān hèng) mang nghĩa "hống hách, độc đoán, chuyên quyền", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 横 (héng / hèng - hoành): "ngang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横).

Thành phần cấu tạo

专横
zhuān hèng
hống hách, độc đoán, chuyên quyền
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
横
héng / hèng • hoành
ngang
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hống hách, độc đoán, chuyên quyền
Ví dụ (3)
jīnglǐ经理nà那zhǒng种zhuānhèng专横de的gōngzuò工作zuòfēng作风ràng让xiàshǔ下属gǎndào感到hěn很yāyì压抑。
Phong cách làm việc độc đoán của giám đốc khiến cấp dưới cảm thấy rất áp lực.
The manager's domineering working style makes his subordinates feel very stifled.
tā他tàidù态度zhuānhèng专横,gēnběn根本bù不tīng听rènhérén任何人de的hélǐ合理jiěshì解释。
Thái độ của anh ta rất hống hách, hoàn toàn không nghe lời giải thích hợp lý của bất kỳ ai.
His attitude is arbitrary and overbearing; he simply refuses to listen to anyone's reasonable explanation.
zhè这zhǒng种zhuānhèng专横de的jiāzhǎng家长zuòfēng作风búlìyú不利于háizi孩子de的shēnxīnjiànkāng身心健康。
Cách giáo dục độc đoán của phụ huynh như vậy không có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của con trẻ.
This kind of tyrannical parenting style is detrimental to children's physical and mental health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây