专横
—
Gợi nhớ
Từ "专横" (zhuān hèng) mang nghĩa "hống hách, độc đoán, chuyên quyền", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 横 (héng / hèng - hoành): "ngang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hống hách, độc đoán, chuyên quyền
Ví dụ (3)
经理那种专横的工作作风让下属感到很压抑。
Phong cách làm việc độc đoán của giám đốc khiến cấp dưới cảm thấy rất áp lực.
The manager's domineering working style makes his subordinates feel very stifled.
他态度专横,根本不听任何人的合理解释。
Thái độ của anh ta rất hống hách, hoàn toàn không nghe lời giải thích hợp lý của bất kỳ ai.
His attitude is arbitrary and overbearing; he simply refuses to listen to anyone's reasonable explanation.
这种专横的家长作风不利于孩子的身心健康。
Cách giáo dục độc đoán của phụ huynh như vậy không có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của con trẻ.
This kind of tyrannical parenting style is detrimental to children's physical and mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây