ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专注
zhuānzhù
Tập trung
Hán việt: chuyên chú
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "专注" (zhuānzhù) mang nghĩa "Tập trung", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 注 (zhù - chú): "ghi chú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注).

Thành phần cấu tạo

专注
zhuānzhù
Tập trung
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
注
zhù • chú
ghi chú
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tập trung
Ví dụ (3)
kāichē开车shí时yào要bǎochí保持zhuānzhù专注。
Khi lái xe cần giữ sự tập trung.
You need to stay focused when driving.
tā她zhuānzhù专注de地tīng听lǎoshī老师jiǎngkè讲课。
Cô ấy tập trung nghe giáo viên giảng.
She listened attentively to the teacher's lecture.
zhuānzhù专注xuéxí学习néng能tígāo提高xiàolǜ效率。
Tập trung học có thể nâng cao hiệu suất.
Focusing on your studies can improve efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây