蛮横
—
Gợi nhớ
Từ "蛮横" (mánhèng) mang nghĩa "Kiêu ngạo (ngang ngược, vô lý, thô bạo)", kết hợp bởi 蛮 (mán - man): "man" + 横 (héng / hèng - hoành): "ngang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛮: Người phương xa có giọng nói khác lạ (亦) sống nơi rừng sâu nhiều loài côn trùng (虫) từng bị gọi là vẻ ngang bướng, man dã (蛮). • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kiêu ngạo (ngang ngược, vô lý, thô bạo)
Ví dụ (5)
他态度蛮横,拒绝配合执法人员的调查。
Thái độ của anh ta vô cùng ngang ngược, từ chối phối hợp với nhân viên hành pháp để điều tra.
He had a belligerent attitude and refused to cooperate with the law enforcement officers' investigation.
面对蛮横无理的顾客,前台员工依然保持着微笑。
Đối mặt với người khách hàng ngang ngược vô lý, nhân viên lễ tân vẫn giữ nụ cười trên môi.
Faced with an unreasonable and pushy customer, the front desk staff still maintained a smile.
他那种蛮横的行为激起了大家的公愤。
Hành vi ngang ngược thô bạo của anh ta đã khơi dậy sự phẫn nộ trong dư luận.
That overbearing behavior of his sparked public outrage among everyone.
他的态度非常蛮横,让人无法沟通。
Thái độ của anh ta rất ngang ngược, khiến người ta không thể giao tiếp nổi.
His attitude is so rude and unreasonable that it's impossible to communicate with him.
面对蛮横无理的顾客,店员依然保持着微笑。
Đối mặt với vị khách ngang ngược vô lý, nhân viên cửa hàng vẫn giữ nụ cười.
Faced with the rude and unreasonable customer, the store clerk still maintained a smile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây