横冲直撞
—
Gợi nhớ
Từ "横冲直撞" (héng chōng zhí zhuàng) mang nghĩa "đâm sầm hung hăng, chạy loạn xạ bừa bãi", kết hợp bởi 横 (héng / hèng - hoành): "ngang" + 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横). • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 横冲直撞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đâm sầm hung hăng, chạy loạn xạ bừa bãi
Ví dụ (3)
那辆失控的卡车在马路上横冲直撞。
Chiếc xe tải mất lái đó lao đi hung hăng, đâm sầm loạn xạ trên đường quốc lộ.
The runaway truck careened wildly down the road.
野猪在庄稼地里横冲直撞,毁坏了作物。
Con lợn rừng chạy loạn xạ trong ruộng lúa, phá hủy hết hoa màu.
The wild boar rampaged through the farmland, destroying the crops.
骑自行车时不要横冲直撞,要注意安全。
Khi đi xe đạp đừng đi nghênh ngang đâm bừa bãi, phải chú ý an toàn.
Don't ride recklessly when cycling; pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây