横扫
—
Gợi nhớ
Từ "横扫" (héng sǎo) mang nghĩa "quét sạch, càn quét", kết hợp bởi 横 (héng / hèng - hoành): "ngang" + 扫 (sǎo - tảo): "Quét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横). • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 横扫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quét sạch, càn quét
Ví dụ (3)
强台风横扫了该国沿海地区。
Cơn bão mạnh đã càn quét qua các khu vực ven biển của đất nước này.
A powerful typhoon swept across the country's coastal areas.
那个年轻的网球选手横扫了所有对手,获得冠军。
Tay vợt trẻ tuổi kia đã càn quét sạch mọi đối thủ và giành chức vô địch.
That young tennis player swept all his opponents to win the championship.
这部新电影上映后,横扫了各大奖项。
Bộ phim mới này sau khi công chiếu đã quét sạch các giải thưởng lớn nhỏ.
After its release, this new movie swept all the major awards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây