老泪纵横
—
Gợi nhớ
Từ "老泪纵横" (lǎo lèi zòng héng) nghĩa là "Giọt lệ tuổi già giàn giụa", ghép bởi: 老 (lǎo): già + 泪 (lèi): Nước mắt + 纵 (zòng): dọc + 横 (héng / hèng): ngang.
Thành phần cấu tạo
老泪纵横
Giọt lệ tuổi già giàn giụa
耂
匕
氵
目
纟
从
Phân tích từ 老泪纵横
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:Giọt lệ tuổi già giàn giụa
Ví dụ (3)
看到失散多年的儿子突然回来,老人家激动得老泪纵横。
Thấy người con trai thất lạc nhiều năm đột ngột trở về, ông cụ cảm động đến mức nước mắt giàn giụa.
Seeing his long-lost son suddenly return, the old man was so moved that tears streamed down his aged face.
听到好友去世的噩耗,他不禁老泪纵横。
Nghe hung tin người bạn thân qua đời, ông không khỏi nước mắt chảy ròng ròng.
Hearing the sad news of his good friend's passing, he couldn't help but weep bitterly.
老红军讲起当年牺牲的战友,忍不住老泪纵横。
Người cựu chiến binh khi kể về những đồng đội đã hy sinh năm xưa không kìm được nước mắt giàn giụa.
When the Red Army veteran spoke of his comrades who sacrificed their lives back then, he couldn't hold back the tears streaming down his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây