眼泪
滴, 行
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "眼泪" (yǎnlèi) mang nghĩa "Nước mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 眼泪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước mắt.
Ví dụ (5)
听了这个故事,她感动得流下了眼泪。
Nghe xong câu chuyện này, cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.
After hearing this story, she was so moved that tears ran down her face.
快把眼泪擦干,别哭了。
Mau lau khô nước mắt đi, đừng khóc nữa.
Quick, wipe away your tears and stop crying.
这是激动的眼泪,不是伤心的眼泪。
Đây là nước mắt của sự xúc động, không phải nước mắt đau buồn.
These are tears of joy, not tears of sadness.
他的眼泪止不住地往下流。
Nước mắt của anh ấy cứ tuôn rơi không kìm lại được.
His tears kept streaming down uncontrollably.
看到这一幕,我的眼泪夺眶而出。
Nhìn thấy cảnh này, nước mắt tôi trào ra khỏi hốc mắt.
When I saw this scene, tears welled up in my eyes and spilled over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây