脊梁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "脊梁" (jí·liáng) nghĩa là "cột sống; trụ cột, nền tảng", ghép bởi: 脊 (jǐ): Sống lưng + 梁 (liáng): dầm.
Thành phần cấu tạo
脊梁
cột sống; trụ cột, nền tảng
人
月
氵
刅
木
Hình ảnh:

Phân tích từ 脊梁
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cột sống; trụ cột, nền tảng
Ví dụ (5)
青年是国家的脊梁。
Thanh niên là rường cột của quốc gia.
The youth are the backbone of the nation.
父亲是这个家庭的脊梁。
Cha là trụ cột của gia đình này.
The father is the backbone of this family.
汗水顺着他的脊梁流下来。
Mồ hôi chảy dọc theo cột sống của anh ấy.
Sweat ran down his spine.
面对挫折,我们要挺起脊梁,决不屈服。
Đối mặt với trắc trở, chúng ta phải kiên cường vươn thẳng lưng, quyết không khuất phục.
In the face of setbacks, we must stand tall and never surrender.
制造业是实体经济的坚实脊梁。
Ngành sản xuất là nền tảng vững chắc của nền kinh tế thực.
Manufacturing is the solid backbone of the real economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây