梁山
—
Gợi nhớ
Từ "梁山" (liáng shān) mang nghĩa "địa danh Lương Sơn (Lương Sơn Bạc)", kết hợp bởi 梁 (liáng - lương): "dầm" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梁山
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây