ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
梁山
liáng shān
địa danh Lương Sơn (Lương Sơn Bạc)
Hán việt: lương sơn
—

Gợi nhớ

Từ "梁山" (liáng shān) mang nghĩa "địa danh Lương Sơn (Lương Sơn Bạc)", kết hợp bởi 梁 (liáng - lương): "dầm" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.

Thành phần cấu tạo

梁山
liáng shān
địa danh Lương Sơn (Lương Sơn Bạc)
梁
liáng • lương
dầm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刅
Chữ Sáng (cổ)
Vết cắt, bắt đầu (bên phải)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây