爬山
HSK2
Động từ
Gợi nhớ
Từ "爬山" (páshān) mang nghĩa "leo núi", kết hợp bởi 爬 (pá - bà): "leo" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爬: Loài thú dùng móng vuốt sắc (爪) bám chặt (巴) vào thân cây hay vách đá để nhích từng bước leo trèo, bò lên cao (爬). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爬山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:leo núi, đi bộ leo núi (thể dục).
Ví dụ (5)
我们计划这周末去爬山。
Chúng tôi dự định cuối tuần này đi leo núi.
We’re planning to go hiking this weekend.
爬山对身体很有好处。
Leo núi rất có lợi cho sức khỏe.
Hiking is very good for your health.
虽然很累,但是爬山很有趣。
Tuy rất mệt, nhưng leo núi rất thú vị.
Although it’s tiring, hiking is a lot of fun.
我不喜欢爬山,我喜欢游泳。
Tôi không thích leo núi, tôi thích bơi lội.
I don’t like hiking; I like swimming.
这座山太高了,我们要爬很久。
Ngọn núi này cao quá, chúng ta phải leo rất lâu.
This mountain is too high; it will take us a long time to climb it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây