山脉
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "山脉" (shānmài) mang nghĩa "dãy núi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 山脉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dãy núi, sơn mạch, rặng núi.
Ví dụ (5)
喜马拉雅山脉是世界上最高的山脉。
Dãy núi Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
The Himalayas are the highest mountain range in the world.
这条山脉像巨龙一样蜿蜒在大地上。
Dãy núi này giống như con rồng khổng lồ uốn lượn trên mặt đất.
This mountain range winds across the land like a giant dragon.
探险队计划穿越这座危险的山脉。
Đội thám hiểm lên kế hoạch băng qua dãy núi nguy hiểm này.
The expedition plans to cross this dangerous mountain range.
连绵起伏的山脉被云雾缭绕着。
Dãy núi trập trùng nhấp nhô được mây mù bao quanh.
The rolling mountain range is shrouded in clouds and mist.
这座山脉是两个国家的分界线。
Dãy núi này là đường biên giới phân chia hai quốc gia.
This mountain range forms the border between the two countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây