脉搏
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "脉搏" (màibó) mang nghĩa "Mạch, nhịp mạch", kết hợp bởi 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 搏 (bó - bác): "đấu tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 搏: Đôi bàn tay (扌) vung rộng hết sức mình (尃) để giằng co từng tấc đất với đối thủ trong cuộc đấu tranh, vật lộn (搏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脉搏
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mạch, mạch đập, nhịp đập (của thời đại/cuộc sống).
Ví dụ (5)
医生正在给病人量脉搏。
Bác sĩ đang đo mạch cho bệnh nhân.
The doctor is taking the patient's pulse.
运动后,我的脉搏跳得很快。
Sau khi vận động, mạch của tôi đập rất nhanh.
After exercising, my pulse was beating very fast.
他的脉搏微弱,情况危急。
Mạch của anh ấy yếu ớt, tình hình nguy cấp.
His pulse is weak, and his condition is critical.
我们要紧扣时代的脉搏,不断创新。
Chúng ta phải bắt kịp (gắn chặt với) nhịp đập của thời đại, không ngừng đổi mới.
We must keep our finger on the pulse of the times and keep innovating.
这首歌唱出了年轻人的脉搏。
Bài hát này đã hát lên được nhịp đập (tâm tư, sức sống) của giới trẻ.
This song captures the pulse of young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây