ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动脉硬化
dòng mài yìng huà
xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch
Hán việt: động mạch ngạnh hóa
—

Gợi nhớ

Từ "动脉硬化" (dòng mài yìng huà) mang nghĩa "xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

动脉硬化
dòng mài yìng huà
xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
脉
mài / mò • mạch
mạch
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)
永
Vĩnh (biến thể)
Dòng chảy mãi mãi (nằm bên phải)
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch
Ví dụ (3)
chángqī长期gāozhīfáng高脂肪yǐnshí饮食róngyì容易dǎozhì导致dòngmàiyìnghuà动脉硬化。
Chế độ ăn uống nhiều chất béo kéo dài dễ dẫn đến xơ cứng động mạch.
A long-term high-fat diet can easily lead to arteriosclerosis.
yīshēng医生jiànyì建议dòngmàiyìnghuà动脉硬化huànzhě患者yào要duō多chī吃shūcài蔬菜hé和shuǐguǒ水果。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân xơ cứng động mạch nên ăn nhiều rau củ và trái cây.
Doctors advise patients with arteriosclerosis to eat more vegetables and fruits.
shìdàng适当de的tǐyù体育duànliàn锻炼kěyǐ可以yùfáng预防dòngmàiyìnghuà动脉硬化de的fāshēng发生。
Luyện tập thể thao thích hợp có thể phòng ngừa bệnh xơ cứng động mạch.
Moderate physical exercise can prevent the onset of arteriosclerosis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây