脉动
—
Gợi nhớ
Từ "脉动" (mài dòng) mang nghĩa "Nhịp đập, mạch đập", kết hợp bởi 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脉动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhịp đập, mạch đập
Ví dụ (3)
医生正在仔细感受患者的脉动。
Bác sĩ đang cẩn thận cảm nhận nhịp mạch đập của bệnh nhân.
The doctor is carefully feeling the patient's pulse.
城市的夜晚依然能感受到它蓬勃的脉动。
Đêm của thành phố vẫn có thể cảm nhận được nhịp đập phồn hoa, mạnh mẽ của nó.
Even at night, one can still feel the vibrant pulse of the city.
科学家的工作就是探索宇宙的脉动。
Công việc của các nhà khoa học chính là khám phá nhịp đập của vũ trụ.
The work of scientists is to explore the pulse of the universe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây