搏斗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搏斗" (bódòu) mang nghĩa "vật lộn, chiến đấu", kết hợp bởi 搏 (bó - bác): "đấu tranh" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搏: Đôi bàn tay (扌) vung rộng hết sức mình (尃) để giằng co từng tấc đất với đối thủ trong cuộc đấu tranh, vật lộn (搏). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搏斗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vật lộn, đọ sức, đánh nhau, đấu đá (kịch liệt), chống chọi.
Ví dụ (5)
他在与歹徒的搏斗中受伤了。
Anh ấy đã bị thương trong cuộc vật lộn với tên côn đồ.
He was injured in a struggle with the thug.
两名摔跤手正在场上激烈搏斗。
Hai đô vật đang đọ sức kịch liệt trên sân đấu.
The two wrestlers are locked in a fierce contest in the ring.
渔民们在大海中与风浪搏斗。
Các ngư dân vật lộn với sóng gió giữa biển khơi.
The fishermen battled against the wind and waves at sea.
这是一场生与死的搏斗。
Đây là một cuộc chiến đấu (vật lộn) giữa sự sống và cái chết.
It was a life-and-death struggle.
哪怕只有一线希望,也要与病魔搏斗到底。
Cho dù chỉ còn một tia hy vọng, cũng phải chống chọi (vật lộn) với bệnh tật đến cùng.
Even if there is only a glimmer of hope, we must fight the illness to the very end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây