泰斗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "泰斗" (tàidǒu) mang nghĩa "bậc thầy", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thái đẩu, bậc thầy, cây đa cây đề, người có uy tín lớn.
Ví dụ (5)
他是医学界的泰斗,救治了无数病人。
Ông ấy là cây đa cây đề (thái đẩu) trong giới y học, đã cứu chữa cho vô số bệnh nhân.
He is a towering figure in the medical field and has treated countless patients.
齐白石是中国画坛的一代泰斗。
Tề Bạch Thạch là một bậc thầy (thái đẩu) của làng hội họa Trung Quốc.
Qi Baishi was a giant in the world of Chinese painting.
这位老教授被尊为语言学界的泰斗。
Vị giáo sư già này được tôn vinh là bậc thầy trong giới ngôn ngữ học.
This elderly professor is revered as a leading authority in linguistics.
他在建筑设计领域堪称泰斗级人物。
Trong lĩnh vực thiết kế kiến trúc, ông ấy xứng đáng được gọi là nhân vật cấp bậc thầy.
He can be regarded as a master-level figure in the field of architectural design.
我们要向前辈泰斗们虚心学习。
Chúng ta phải khiêm tốn học hỏi từ các bậc tiền bối cao minh.
We should humbly learn from the great masters of the older generation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây