ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泰斗
tàidǒu
thái đẩu, bậc thầy, cây đa cây đề, người có uy tín lớn.
Hán việt: thái đấu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "泰斗" (tàidǒu) mang nghĩa "bậc thầy", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).

Thành phần cấu tạo

泰斗
tàidǒu
bậc thầy
泰
tài • thái
yên ổn
𡗗
Chữ Đại (kép)
Đôi bàn tay nâng đỡ to lớn
氺
Bộ Thủy (dưới)
Dòng nước chảy êm đềm
斗
dǒu • đấu
Cái đấu để đong
斗
Bộ Đẩu
Hình cái gáo có tay cầm dùng đong đo

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thái đẩu, bậc thầy, cây đa cây đề, người có uy tín lớn.
Ví dụ (5)
tā他shì是yīxuéjiè医学界de的tàidǒu泰斗,jiùzhì救治le了wúshù无数bìngrén病人。
Ông ấy là cây đa cây đề (thái đẩu) trong giới y học, đã cứu chữa cho vô số bệnh nhân.
He is a towering figure in the medical field and has treated countless patients.
qíbáishí齐白石shì是zhōngguóhuà中国画tán坛de的yídài一代tàidǒu泰斗。
Tề Bạch Thạch là một bậc thầy (thái đẩu) của làng hội họa Trung Quốc.
Qi Baishi was a giant in the world of Chinese painting.
zhè这wèi位lǎo老jiàoshòu教授bèi被zūn尊wéi为yǔyán语言xuéjiè学界de的tàidǒu泰斗。
Vị giáo sư già này được tôn vinh là bậc thầy trong giới ngôn ngữ học.
This elderly professor is revered as a leading authority in linguistics.
tā他zài在jiànzhùshèjì建筑设计lǐngyù领域kānchēng堪称tàidǒu泰斗jí级rénwù人物。
Trong lĩnh vực thiết kế kiến trúc, ông ấy xứng đáng được gọi là nhân vật cấp bậc thầy.
He can be regarded as a master-level figure in the field of architectural design.
wǒmen我们yào要xiàng向qiánbèi前辈tàidǒu泰斗men们xūxīn虚心xuéxí学习。
Chúng ta phải khiêm tốn học hỏi từ các bậc tiền bối cao minh.
We should humbly learn from the great masters of the older generation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây