斗争
场
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "斗争" (dòuzhēng) mang nghĩa "đấu tranh", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 斗争
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đấu tranh, chiến đấu, sự đấu tranh, cuộc chiến.
Ví dụ (5)
我们必须同一切违法犯罪行为作斗争。
Chúng ta cần phải đấu tranh với mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm.
We must fight against all illegal and criminal acts.
经过激烈的思想斗争,他终于做出了决定。
Sau khi đấu tranh tư tưởng kịch liệt, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định.
After intense inner struggle, he finally made a decision.
他凭借顽强的毅力与病魔斗争了三年。
Anh ấy dựa vào nghị lực kiên cường đã chiến đấu (đấu tranh) với bệnh tật suốt 3 năm.
He battled illness for three years with unwavering determination.
生活就是一场不断的斗争。
Cuộc sống chính là một cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ.
Life is a constant struggle.
这两派之间的政治斗争持续了很多年。
Cuộc đấu tranh chính trị giữa hai phe phái này đã kéo dài rất nhiều năm.
The political struggle between the two factions went on for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây