争论
次, 场
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "争论" (zhēnglùn) mang nghĩa "Tranh luận, bàn cãi", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 争论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (trao đổi ý kiến trái chiều, thường là sôi nổi hoặc gay gắt).
Ví dụ (5)
他们正在为一个小问题争论不休。
Họ đang tranh luận không ngừng về một vấn đề nhỏ.
They are arguing endlessly over a minor issue.
与其在这里争论,不如去查查资料。
Thay vì tranh cãi ở đây, chi bằng đi tra cứu tài liệu xem sao.
Rather than arguing here, it would be better to go look up some information.
这是一个备受争论的话题。
Đây là một chủ đề gây nhiều tranh cãi (nhận nhiều tranh luận).
This is a highly controversial topic.
我和他在政治观点上经常发生争论。
Tôi và anh ấy thường xuyên xảy ra tranh luận về quan điểm chính trị.
He and I often argue over political views.
事实胜于雄辩,没必要再争论了。
Sự thật thuyết phục hơn lời hùng biện, không cần phải tranh cãi nữa.
Facts speak louder than words; there is no need to argue any further.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây