不论
HSK 4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "不论" (bùlùn) mang nghĩa "Không kể, bất kể", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:bất luận, cho dù, bất kể (biểu thị không bị ảnh hưởng bởi điều kiện nào đó, thường đi với 'đều/cũng').
Ví dụ (5)
不论明天天气如何,我们的比赛都会如期举行。
Bất luận thời tiết ngày mai thế nào, trận đấu của chúng ta đều sẽ diễn ra đúng hạn.
No matter what the weather is like tomorrow, our match will be held as scheduled.
不论你是谁,只要违反了法律就要受到惩罚。
Cho dù bạn là ai, chỉ cần vi phạm pháp luật thì đều phải chịu trừng phạt.
No matter who you are, if you break the law, you will be punished.
不论遇到多大的困难,我都不会放弃。
Bất kể gặp phải khó khăn lớn đến mức nào, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
No matter how great the difficulties are, I will not give up.
这件衣服不论颜色还是款式,我都很喜欢。
Chiếc áo này bất luận là màu sắc hay kiểu dáng, tôi đều rất thích.
I like this piece of clothing, both in color and in style.
不论工作多忙,他每天都会抽出时间陪孩子。
Cho dù công việc bận rộn thế nào, anh ấy mỗi ngày đều sẽ dành thời gian chơi với con.
No matter how busy he is with work, he makes time to spend with his children every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây