泰国
—
Gợi nhớ
Từ "泰国" (Tàiguó) mang nghĩa "Thái Lan", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thái Lan
Ví dụ (3)
他来自泰国。
Anh ấy đến từ Thái Lan.
He comes from Thailand.
泰国的文化很有特色。
Văn hóa của Thái Lan rất có nét riêng.
The culture of Thailand is very distinctive.
我们在地图上找到了泰国。
Chúng tôi đã tìm thấy Thái Lan trên bản đồ.
We found Thailand on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây