泰
一一一ノ丶丨丶一ノ丶
10
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰).
Thành phần cấu tạo
泰
yên ổn; lớn, thái quá; Thái Lan trong từ ghép
𡗗
Chữ Đại (kép)
Đôi bàn tay nâng đỡ to lớn
氺
Bộ Thủy (dưới)
Dòng nước chảy êm đềm
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ riêng
Nghĩa:yên ổn; lớn, thái quá; Thái Lan trong từ ghép
Ví dụ (5)
祝愿祖国繁荣昌盛,国泰民安。
Chúc tổ quốc phồn vinh thịnh vượng, quốc thái dân an (đất nước bình yên, nhân dân an cư lạc nghiệp).
May our motherland prosper and flourish, and may the country enjoy peace and stability.
他是文学界的泰斗。
Ông ấy là bậc thái đẩu (nhân vật vĩ đại, xuất chúng) trong giới văn học.
He is a leading authority in the literary world.
遇到突发状况时,他总是泰然处之。
Khi gặp tình huống bất ngờ, anh ấy luôn đối mặt một cách bình thản.
He always remains calm when faced with unexpected situations.
不管外界怎么乱,他依然稳如泰山。
Cho dù bên ngoài có hỗn loạn thế nào, anh ấy vẫn vững vàng như núi Thái Sơn.
No matter how chaotic things are around him, he remains as steady as a rock.
只要坚持到底,总会有否极泰来的一天。
Chỉ cần kiên trì đến cùng, chắc chắn sẽ có ngày bĩ cực thái lai (qua cơn khốn đốn đến ngày bình yên).
As long as you persevere to the end, the day will come when bad times turn for the better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây