泰然自若
—
Gợi nhớ
Từ "泰然自若" (tài rán zì ruò) mang nghĩa "ung dung tự tại, bình thản trước biến cố", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 若 (ruò - nhược): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若).
Thành phần cấu tạo
泰然自若
ung dung tự tại, bình thản trước biến cố
泰
𡗗
Chữ Đại (kép)
Đôi bàn tay nâng đỡ to lớn
氺
Bộ Thủy (dưới)
Dòng nước chảy êm đềm
然
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
自
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
若
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
右
Hữu
Phải / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 泰然自若
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ung dung tự tại, bình thản trước biến cố
Ví dụ (3)
面对危机,总经理泰然自若地指挥大家应对。
Đối mặt với nguy cơ, tổng giám đốc vẫn ung dung điềm tĩnh chỉ đạo mọi người ứng phó.
In the face of the crisis, the general manager calmly and composedly directed everyone's response.
虽然被当众质疑,他依然泰然自若,微笑回答。
Mặc dù bị nghi ngờ trước công chúng, anh ấy vẫn điềm tĩnh tự nhiên, mỉm cười trả lời.
Although questioned in public, he remained poised and answered with a smile.
只有平时准备充分,考试时才能泰然自若。
Chỉ có chuẩn bị đầy đủ vào ngày thường thì khi đi thi mới có thể điềm nhiên tự tại.
Only by preparing thoroughly in advance can you remain calm and composed during the exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây