ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泰然自若
tài rán zì ruò
ung dung tự tại, bình thản trước biến cố
Hán việt: thái nhiên tự nhược
—

Gợi nhớ

Từ "泰然自若" (tài rán zì ruò) mang nghĩa "ung dung tự tại, bình thản trước biến cố", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 若 (ruò - nhược): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若).

Thành phần cấu tạo

泰然自若
tài rán zì ruò
ung dung tự tại, bình thản trước biến cố
泰
tài • thái
yên ổn
𡗗
Chữ Đại (kép)
Đôi bàn tay nâng đỡ to lớn
氺
Bộ Thủy (dưới)
Dòng nước chảy êm đềm
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
若
ruò • nhược
nếu như
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
右
Hữu
Phải / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:ung dung tự tại, bình thản trước biến cố
Ví dụ (3)
miànduì面对wēijī危机,zǒngjīnglǐ总经理tàiránzìruò泰然自若de地zhǐhuī指挥dàjiā大家yìngduì应对。
Đối mặt với nguy cơ, tổng giám đốc vẫn ung dung điềm tĩnh chỉ đạo mọi người ứng phó.
In the face of the crisis, the general manager calmly and composedly directed everyone's response.
suīrán虽然bèi被dāngzhòng当众zhìyí质疑,tā他yīrán依然tàiránzìruò泰然自若,wēixiào微笑huídá回答。
Mặc dù bị nghi ngờ trước công chúng, anh ấy vẫn điềm tĩnh tự nhiên, mỉm cười trả lời.
Although questioned in public, he remained poised and answered with a smile.
zhǐyǒu只有píngshí平时zhǔnbèi准备chōngfèn充分,kǎoshì考试shí时cáinéng才能tàiránzìruò泰然自若。
Chỉ có chuẩn bị đầy đủ vào ngày thường thì khi đi thi mới có thể điềm nhiên tự tại.
Only by preparing thoroughly in advance can you remain calm and composed during the exam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây