ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泰山
Tàishān
Núi Thái Sơn / Thái Sơn
Hán việt: thái sơn
—

Gợi nhớ

Từ "泰山" (Tàishān) mang nghĩa "Núi Thái Sơn / Thái Sơn", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.

Thành phần cấu tạo

泰山
Tàishān
Núi Thái Sơn / Thái Sơn
泰
tài • thái
yên ổn
𡗗
Chữ Đại (kép)
Đôi bàn tay nâng đỡ to lớn
氺
Bộ Thủy (dưới)
Dòng nước chảy êm đềm
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây