Gợi nhớ
Từ "泰然处之" (tài rán chǔ zhī) mang nghĩa "Bình tĩnh đối phó, thản nhiên đối xử, coi như không có chuyện gì", kết hợp bởi 泰 (tài - thái): "yên ổn" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).