托尔斯泰
—
Gợi nhớ
Từ "托尔斯泰" (Tuō ěr sī tài) mang nghĩa "Leo Tolstoy (đại văn hào Nga)", kết hợp bởi 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 斯 (sī - tư): "này" + 泰 (tài - thái): "yên ổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 泰: Đôi bàn tay rộng lớn (𡗗) vốc dòng nước mát (氺) chảy xuôi êm ả, mang lại cảm giác bình an và thái bình (泰).
Thành phần cấu tạo
托尔斯泰
Leo Tolstoy (đại văn hào Nga)
Phân tích từ 托尔斯泰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Leo Tolstoy (đại văn hào Nga)
Ví dụ (3)
托尔斯泰是十九世纪俄国最伟大的文学家之一。
Tolstoy là một trong những nhà văn Nga vĩ đại nhất thế kỷ 19.
Tolstoy was one of the greatest Russian writers of the 19th century.
托尔斯泰的小说《战争与和平》是世界文学名著。
Tiểu thuyết "Chiến tranh và Hòa bình" của Tolstoy là một tác phẩm văn học thế giới danh tiếng.
Tolstoy's novel "War and Peace" is a masterpiece of world literature.
托尔斯泰的思想对后世产生了极其深远的影响。
Tư tưởng của Tolstoy có ảnh hưởng vô cùng sâu sắc đến các thế hệ sau.
Tolstoy's ideas had an extremely profound impact on later generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây