ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斗志
dòuzhì
tinh thần chiến đấu, chí khí
Hán việt: đấu chí
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "斗志" (dòuzhì) mang nghĩa "tinh thần chiến đấu, chí khí", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).

Thành phần cấu tạo

斗志
dòuzhì
tinh thần chiến đấu, chí khí
斗
dǒu • đấu
Cái đấu để đong
斗
Bộ Đẩu
Hình cái gáo có tay cầm dùng đong đo
志
zhì • chí
Ý chí
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tinh thần chiến đấu, chí khí
Ví dụ (5)
miànduì面对kùnnán困难,wǒmen我们juébù绝不néng能sàngshī丧失dòuzhì斗志。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được đánh mất tinh thần chiến đấu.
In the face of difficulties, we must never lose our fighting spirit.
jiàoliàn教练de的gǔlì鼓励jídà极大de地jīfā激发le了quán全duì队de的dòuzhì斗志。
Sự động viên của huấn luyện viên đã khơi dậy mạnh mẽ chí khí của toàn đội.
The coach's encouragement greatly boosted the whole team's fighting spirit.
zhǐyào只要dòuzhì斗志hái还zài在,wǒmen我们jiù就háiyǒu还有xīwàng希望yíngdé赢得bǐsài比赛。
Chỉ cần tinh thần chiến đấu vẫn còn, chúng ta vẫn còn hy vọng giành chiến thắng trong trận đấu.
As long as we still have fighting spirit, we still have hope of winning the match.
zhànshì战士men们gègè个个dòuzhì'ángyáng斗志昂扬,zhǔnbèi准备yíngjiē迎接jiē接xiàlái下来de的zhàndòu战斗。
Các chiến sĩ ai nấy đều chí khí sục sôi, chuẩn bị đón nhận trận chiến tiếp theo.
The soldiers were all in high spirits, ready to face the coming battle.
shībài失败bùjǐn不仅méiyǒu没有dǎkuǎ打垮tā他,fǎn'ér反而zēngqiáng增强le了tā他de的dòuzhì斗志。
Thất bại không những không đánh gục được anh ấy, mà trái lại còn làm tăng thêm tinh thần chiến đấu của anh.
Failure not only did not crush him, but instead strengthened his fighting spirit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây