斗志
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "斗志" (dòuzhì) mang nghĩa "tinh thần chiến đấu, chí khí", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 斗志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tinh thần chiến đấu, chí khí
Ví dụ (5)
面对困难,我们绝不能丧失斗志。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được đánh mất tinh thần chiến đấu.
In the face of difficulties, we must never lose our fighting spirit.
教练的鼓励极大地激发了全队的斗志。
Sự động viên của huấn luyện viên đã khơi dậy mạnh mẽ chí khí của toàn đội.
The coach's encouragement greatly boosted the whole team's fighting spirit.
只要斗志还在,我们就还有希望赢得比赛。
Chỉ cần tinh thần chiến đấu vẫn còn, chúng ta vẫn còn hy vọng giành chiến thắng trong trận đấu.
As long as we still have fighting spirit, we still have hope of winning the match.
战士们个个斗志昂扬,准备迎接接下来的战斗。
Các chiến sĩ ai nấy đều chí khí sục sôi, chuẩn bị đón nhận trận chiến tiếp theo.
The soldiers were all in high spirits, ready to face the coming battle.
失败不仅没有打垮他,反而增强了他的斗志。
Thất bại không những không đánh gục được anh ấy, mà trái lại còn làm tăng thêm tinh thần chiến đấu của anh.
Failure not only did not crush him, but instead strengthened his fighting spirit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây