拼搏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "拼搏" (pīnbó) mang nghĩa "phấn đấu", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 搏 (bó - bác): "đấu tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 搏: Đôi bàn tay (扌) vung rộng hết sức mình (尃) để giằng co từng tấc đất với đối thủ trong cuộc đấu tranh, vật lộn (搏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼搏
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình, tranh đấu, lăn xả.
Ví dụ (5)
运动员们在赛场上顽强拼搏,争取金牌。
Các vận động viên kiên cường thi đấu (dốc sức) trên sân đấu để tranh huy chương vàng.
The athletes fought tenaciously on the field, striving for the gold medal.
为了美好的未来,我们必须努力拼搏。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta bắt buộc phải nỗ lực phấn đấu.
For a better future, we must strive hard.
爱拼才会赢,不拼搏怎么知道行不行?
Có gan liều mới thắng, không dốc sức làm sao biết có được hay không?
Only those who dare to strive can win—if you don't push yourself, how will you know whether you can do it?
他在商海中拼搏了二十年,终于由于一番成就。
Anh ấy đã lăn lộn (chiến đấu) trên thương trường 20 năm, cuối cùng cũng có chút thành tựu.
He struggled in the business world for twenty years and finally achieved something.
这支球队靠着团结拼搏的精神赢得了比赛。
Đội bóng này dựa vào tinh thần đoàn kết chiến đấu hết mình mà thắng trận.
The team won the match through a spirit of unity and hard struggle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây