ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拼搏
pīnbó
phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình, tranh đấu, lăn xả.
Hán việt: bính bác
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "拼搏" (pīnbó) mang nghĩa "phấn đấu", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 搏 (bó - bác): "đấu tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 搏: Đôi bàn tay (扌) vung rộng hết sức mình (尃) để giằng co từng tấc đất với đối thủ trong cuộc đấu tranh, vật lộn (搏).

Thành phần cấu tạo

拼搏
pīnbó
phấn đấu
拼
pīn • bính
ghép
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)
搏
bó • bác
đấu tranh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình, tranh đấu, lăn xả.
Ví dụ (5)
yùndòngyuán运动员men们zài在sàichǎng赛场shàng上wánqiáng顽强pīnbó拼搏,zhēngqǔ争取jīnpái金牌。
Các vận động viên kiên cường thi đấu (dốc sức) trên sân đấu để tranh huy chương vàng.
The athletes fought tenaciously on the field, striving for the gold medal.
wèile为了měihǎo美好de的wèilái未来,wǒmen我们bìxū必须nǔlì努力pīnbó拼搏。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta bắt buộc phải nỗ lực phấn đấu.
For a better future, we must strive hard.
ài爱pīn拼cái才huì会yíng赢,bù不pīnbó拼搏zěnme怎么zhīdào知道xíng行bù不xíng行?
Có gan liều mới thắng, không dốc sức làm sao biết có được hay không?
Only those who dare to strive can win—if you don't push yourself, how will you know whether you can do it?
tā他zài在shānghǎi商海zhōng中pīnbó拼搏le了èrshí二十nián年,zhōngyú终于yóuyú由于yì一fān番chéngjiù成就。
Anh ấy đã lăn lộn (chiến đấu) trên thương trường 20 năm, cuối cùng cũng có chút thành tựu.
He struggled in the business world for twenty years and finally achieved something.
zhè这zhī支qiúduì球队kàozhe靠着tuánjié团结pīnbó拼搏de的jīngshén精神yíngdé赢得le了bǐsài比赛。
Đội bóng này dựa vào tinh thần đoàn kết chiến đấu hết mình mà thắng trận.
The team won the match through a spirit of unity and hard struggle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây