拼缝
—
Gợi nhớ
Từ "拼缝" (pīnfèng) mang nghĩa "Đường ráp nối", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拼缝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đường ráp nối
Ví dụ (2)
车缝工正将袖子的两块裁片拼缝在一起。
Thợ may đang may ráp hai mảnh cắt của tay áo lại với nhau.
The sewing worker is piecing together the two cut panels of the sleeve.
在拼缝真丝等滑爽面料时需要特别细心以防起皱。
Khi may ráp các loại vải trơn tuột như lụa tơ tằm cần đặc biệt cẩn thận để tránh nhăn nhúm.
Extra care is needed when seaming smooth fabrics like silk to prevent puckering.
2
danh từ
Nghĩa:Đường ráp nối
Ví dụ (1)
这件夹克的肩部拼缝出现了开线露眼的疵点。
Đường ráp nối ở vai của chiếc áo khoác này đã xuất hiện lỗi đứt chỉ lộ lỗ hở.
The shoulder seam of this jacket has a defect where the stitching is coming undone and showing gaps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây