缝针
—
Gợi nhớ
Từ "缝针" (féngzhēn) mang nghĩa "Khâu (vết thương)", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缝针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khâu (vết thương)
Ví dụ (3)
由于伤口比较深,急诊科医生消毒后立即为他进行了局部麻醉和缝针。
Do vết thương khá sâu, bác sĩ khoa cấp cứu sau khi sát trùng đã lập tức gây tê cục bộ và khâu vết thương cho anh ấy.
Because the wound was quite deep, the emergency doctor disinfected it and immediately administered local anesthesia and stitches.
护士叮嘱患者在缝针后的几天内伤口不能沾水,以免引起感染。
Y tá dặn dò bệnh nhân trong mấy ngày sau khi khâu vết thương không được để vết thương dính nước nhằm tránh gây nhiễm trùng.
The nurse instructed the patient to keep the wound dry for several days after getting stitches to prevent infection.
伤口愈合得很顺利,下周一就可以来医院拆掉缝针的线了。
Vết thương lành rất thuận lợi, thứ Hai tuần sau là có thể đến bệnh viện cắt chỉ khâu vết thương được rồi.
The wound is healing very well, and you can come to the hospital next Monday to have the stitches removed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây