缝合
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "缝合" (fénghé) mang nghĩa "Mũi khâu", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缝合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũi khâu
Ví dụ (3)
伤口需要三针缝合。
Vết thương cần khâu ba mũi.
The wound needs three stitches.
医生检查了缝合处。
Bác sĩ kiểm tra chỗ khâu.
The doctor checked the stitches.
缝合后要保持伤口清洁。
Sau khi khâu cần giữ vết thương sạch sẽ.
Keep the wound clean after stitching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây