ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缝合
fénghé
Mũi khâu
Hán việt: phùng hợp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "缝合" (fénghé) mang nghĩa "Mũi khâu", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

缝合
fénghé
Mũi khâu
缝
féng / fèng • phùng
khâu vá
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mũi khâu
Ví dụ (3)
shāngkǒu伤口xūyào需要sānzhēn三针fénghé缝合。
Vết thương cần khâu ba mũi.
The wound needs three stitches.
yīshēng医生jiǎnchá检查le了fénghé缝合chù处。
Bác sĩ kiểm tra chỗ khâu.
The doctor checked the stitches.
fénghé缝合hòu后yào要bǎochí保持shāngkǒu伤口qīngjié清洁。
Sau khi khâu cần giữ vết thương sạch sẽ.
Keep the wound clean after stitching.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây