裂缝
道
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "裂缝" (lièfèng) mang nghĩa "Vết nứt", kết hợp bởi 裂 (liè - liệt): "Nứt" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 裂缝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vết nứt
Ví dụ (3)
墙上出现了一条裂缝。
Trên tường xuất hiện một vết nứt.
A crack appeared on the wall.
工人正在修补门框的裂缝。
Công nhân đang sửa vết nứt trên khung cửa.
The worker is repairing the crack in the doorframe.
这块玻璃有裂缝。
Tấm kính này có vết nứt.
This piece of glass has a crack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây