ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裂缝
lièfèng
Vết nứt
Hán việt: liệt phùng
道
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "裂缝" (lièfèng) mang nghĩa "Vết nứt", kết hợp bởi 裂 (liè - liệt): "Nứt" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).

Thành phần cấu tạo

裂缝
lièfèng
Vết nứt
裂
liè • liệt
Nứt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)
缝
féng / fèng • phùng
khâu vá
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vết nứt
Ví dụ (3)
qiáng墙shàng上chūxiàn出现le了yì一tiáo条lièfèng裂缝。
Trên tường xuất hiện một vết nứt.
A crack appeared on the wall.
gōngrén工人zhèngzài正在xiūbǔ修补ménkuāng门框de的lièfèng裂缝。
Công nhân đang sửa vết nứt trên khung cửa.
The worker is repairing the crack in the doorframe.
zhè这kuài块bōli玻璃yǒu有lièfèng裂缝。
Tấm kính này có vết nứt.
This piece of glass has a crack.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây