分裂
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "分裂" (fēnliè) mang nghĩa "chia rẽ, phân tách", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chia cắt, tan rã, phân chia (tế bào), nứt vỡ.
Ví dụ (5)
细胞分裂是生物体生长的基础。
Sự phân chia tế bào là cơ sở cho sự phát triển của cơ thể sinh vật.
Cell division is the basis of the growth of living organisms.
我们要坚决反对任何分裂国家的行为。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối mọi hành vi chia cắt đất nước.
We must firmly oppose any actions that seek to split the country.
由于意见不合,这个政党最终分裂了。
Do bất đồng ý kiến, chính đảng này cuối cùng đã bị tan rã (chia rẽ).
Due to internal disagreements, the political party eventually split.
他被诊断患有精神分裂症。
Anh ấy bị chẩn đoán mắc chứng tâm thần phân liệt.
He was diagnosed with schizophrenia.
恐怖分子试图制造民族分裂。
Bọn khủng bố âm mưu gây chia rẽ dân tộc.
Terrorists attempted to provoke ethnic division.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây