ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裂
liè
Nứt, rạn
Hán việt: liệt
一ノフ丶丨丨丶一ノ丨ノ丶
12
个
HSK 4
—

Gợi nhớ

Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).

Thành phần cấu tạo

裂
liè
Nứt, rạn
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nứt, rạn
Ví dụ (3)
qiáng墙shàng上liè裂le了yì一tiáo条fèng缝。
Trên tường nứt một đường.
A crack appeared on the wall.
bēizi杯子tūrán突然lièkāi裂开le了。
Cái cốc đột nhiên nứt ra.
The cup suddenly cracked open.
bīng冰miàn面kāishǐ开始pòliè破裂。
Mặt băng bắt đầu nứt vỡ.
The ice surface began to crack.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây