ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
决裂
jué liè
đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
Hán việt: quyết liệt
—

Gợi nhớ

Từ "决裂" (jué liè) mang nghĩa "đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt", kết hợp bởi 决 (jué - quyết): "quyết định" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).

Thành phần cấu tạo

决裂
jué liè
đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
决
jué • quyết
quyết định
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
夬
Quải
Tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
裂
liè • liệt
Nứt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đổ vỡ, cắt đứt quan hệ, đoạn tuyệt
Ví dụ (3)
jīngguò经过duōcì多次zhēngchǎo争吵,tāmen他们zuìzhōng最终juéliè决裂le了。
Sau nhiều lần cãi vã, họ cuối cùng đã cắt đứt quan hệ với nhau.
After numerous quarrels, they finally broke off their relationship.
tā他juédìng决定yǔ与guòqù过去de的cuòwù错误zuòfǎ做法chèdǐ彻底juéliè决裂。
Anh ấy quyết định đoạn tuyệt hoàn toàn với những cách làm sai lầm trong quá khứ.
He decided to make a clean break with his past mistaken practices.
tánpàn谈判de的pòliè破裂dǎozhì导致liǎng两guó国de的guānxi关系chèdǐ彻底juéliè决裂。
Cuộc đàm phán tan vỡ dẫn đến mối quan hệ giữa hai nước hoàn toàn đổ vỡ.
The breakdown of negotiations led to a complete rupture in relations between the two countries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây