裂痕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "裂痕" (lièhén) mang nghĩa "vết rạn, vết nứt", kết hợp bởi 裂 (liè - liệt): "Nứt" + 痕 (hén - ngân): "Vết sẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂). • Chữ 痕: Căn bệnh đau đớn (疒) dù đã khỏi nhưng vẫn dừng lại cứng đầu (艮) trên làn da thành một vết sẹo, dấu vết khó phai (痕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 裂痕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vết rạn, vết nứt
Ví dụ (5)
墙上出现了一道深深的裂痕。
Trên tường xuất hiện một vết nứt sâu.
A deep crack appeared in the wall.
他们的婚姻已经产生了无法弥补的裂痕。
Cuộc hôn nhân của họ đã sinh ra vết rạn nứt không thể hàn gắn.
Their marriage has developed an irreparable rift.
这个玻璃杯上有一道细微的裂痕。
Trên chiếc cốc thủy tinh này có một vết rạn nhỏ.
There is a tiny crack in this glass.
经过那次争吵,两人的友谊出现了裂痕。
Sau trận cãi vã đó, tình bạn của hai người đã xuất hiện vết rạn nứt.
After that argument, a rift appeared in their friendship.
冰面上开始出现裂痕,非常危险。
Trên mặt băng bắt đầu xuất hiện những vết nứt, vô cùng nguy hiểm.
Cracks began to appear in the ice, making it very dangerous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây