伤痕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伤痕" (shānghén) mang nghĩa "vết thương, vết sẹo", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 痕 (hén - ngân): "Vết sẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 痕: Căn bệnh đau đớn (疒) dù đã khỏi nhưng vẫn dừng lại cứng đầu (艮) trên làn da thành một vết sẹo, dấu vết khó phai (痕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伤痕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vết thương, vết sẹo
Ví dụ (5)
岁月在他脸上留下了伤痕。
Năm tháng đã để lại những vết sẹo trên khuôn mặt anh ấy.
The years have left scars on his face.
时间会治愈一切伤痕。
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
Time will heal all scars.
她的手臂上有一道深深的伤痕。
Trên cánh tay cô ấy có một vết sẹo sâu.
There is a deep scar on her arm.
这场意外在他心里留下了无法抹去的伤痕。
Tai nạn này đã để lại một vết thương không thể xóa nhòa trong lòng anh ấy.
This accident left an indelible scar on his heart.
看到这些伤痕,我感到非常难过。
Nhìn thấy những vết thương này, tôi cảm thấy vô cùng buồn bã.
Seeing these scars made me feel very sad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây