破裂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破裂" (pòliè) mang nghĩa "vỡ, rạn nứt, đổ vỡ", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vỡ, rạn nứt, đổ vỡ
Ví dụ (5)
冬天温度太低,导致水管破裂了。
Mùa đông nhiệt độ quá thấp dẫn đến việc ống nước bị vỡ.
The temperature was so low in winter that the water pipes burst.
双方由于分歧太大,谈判最终破裂。
Do bất đồng giữa hai bên quá lớn, cuộc đàm phán cuối cùng đã đổ vỡ.
Because the differences between the two sides were too great, the negotiations ultimately broke down.
他们的婚姻因为长期的缺乏沟通而破裂。
Cuộc hôn nhân của họ đã đổ vỡ vì thiếu giao tiếp trong một thời gian dài.
Their marriage fell apart because of a long-term lack of communication.
那个五颜六色的肥皂泡突然破裂了。
Bong bóng xà phòng đầy màu sắc đó đột nhiên vỡ tung.
That colorful soap bubble suddenly burst.
伤者因脑血管破裂被紧急送往医院。
Người bị thương đã được đưa đi bệnh viện khẩn cấp do vỡ mạch máu não.
The injured person was rushed to the hospital due to a ruptured cerebral blood vessel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây