破例
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "破例" (pòlì) mang nghĩa "phá lệ", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破例
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phá lệ, ngoại lệ, đặc cách, làm khác thường lệ.
Ví dụ (5)
为了照顾这位老教授,学校决定破例延长他的退休年龄。
Để chiếu cố vị giáo sư già này, nhà trường quyết định phá lệ kéo dài tuổi nghỉ hưu của ông.
In consideration of this elderly professor, the school decided to make an exception and extend his retirement age.
老板今天心情好,破例给我们发了奖金。
Ông chủ hôm nay tâm trạng tốt, phá lệ phát tiền thưởng cho chúng tôi.
The boss is in a good mood today, so he made an exception and gave us a bonus.
这是原则问题,我不能为你破例。
Đây là vấn đề nguyên tắc, tôi không thể phá lệ vì bạn được.
This is a matter of principle, so I can't make an exception for you.
因为他表现极其优秀,大学决定破例录取他。
Vì cậu ấy thể hiện cực kỳ xuất sắc, trường đại học quyết định đặc cách (phá lệ) nhận cậu ấy.
Because of his exceptionally outstanding performance, the university decided to admit him as an exception.
他平时滴酒不沾,今天为了庆祝才破例喝了一杯。
Bình thường anh ấy không uống giọt rượu nào, hôm nay vì ăn mừng mới phá lệ uống một ly.
He usually doesn't drink at all, but today he made an exception and had a glass to celebrate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây