惯例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惯例" (guànlì) mang nghĩa "thông lệ", kết hợp bởi 惯 (guàn - quán): "Quen" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惯例
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thông lệ, quán lệ, lệ thường, tục lệ, quy ước.
Ví dụ (5)
按照惯例,会议将在每年的三月举行。
Theo thông lệ, hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng 3 hàng năm.
By convention, the meeting will be held in March every year.
这是国际贸易中的通行惯例。
Đây là thông lệ phổ biến trong thương mại quốc tế.
This is common practice in international trade.
有时候,我们需要敢于打破惯例,进行创新。
Đôi khi, chúng ta cần dám phá bỏ lề thói cũ (thông lệ) để tiến hành đổi mới.
Sometimes, we need to have the courage to break with convention and innovate.
他不按惯例出牌,让人摸不着头脑。
Anh ấy không ra bài theo lẽ thường (không làm theo quy tắc cũ), khiến người ta chẳng hiểu ra sao.
He doesn't play by the usual rules, which leaves people baffled.
这种做法违背了外交惯例。
Cách làm này đã vi phạm thông lệ ngoại giao.
This practice goes against diplomatic convention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây