例外
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "例外" (lìwài) mang nghĩa "ngoại lệ", kết hợp bởi 例 (lì - lệ): "ví dụ" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 例外
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ (5)
每个人都要遵守规则,没有例外。
Mọi người đều phải tuân thủ quy tắc, không có ngoại lệ.
Everyone must follow the rules, without exception.
这只是一个极其罕见的例外。
Đây chỉ là một trường hợp ngoại lệ cực kỳ hiếm gặp.
This is just an extremely rare exception.
除了极少数例外,大部分学生都通过了考试。
Trừ một số rất ít trường hợp ngoại lệ, phần lớn học sinh đều đã qua kỳ thi.
With only a very few exceptions, most of the students passed the exam.
凡事都有例外,不能一概而论。
Việc gì cũng có ngoại lệ, không thể vơ đũa cả nắm.
There are exceptions to everything, so you can't make sweeping generalizations.
我们不能为了你破这个例外。
Chúng tôi không thể vì bạn mà phá vỡ tiền lệ (tạo ra ngoại lệ) này.
We can't make an exception for you.
2
động từ
Nghĩa:là ngoại lệ, được miễn trừ, nằm ngoài (quy luật/quy định).
Ví dụ (5)
所有人都必须参加会议,谁也不能例外。
Tất cả mọi người đều phải tham gia họp, không ai được ngoại lệ.
Everyone must attend the meeting; no one is exempt.
法律面前人人平等,你也并不例外。
Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, bạn cũng không phải là ngoại lệ.
Everyone is equal before the law, and you are no exception.
大家都去了,我怎么能例外呢?
Mọi người đều đi rồi, tôi làm sao có thể đứng ngoài (là ngoại lệ) được chứ?
Everyone else went, so how could I be the exception?
这家商店全年营业,春节也不例外。
Cửa hàng này mở cửa quanh năm, Tết cũng không ngoại lệ.
This store is open all year round, and the Spring Festival is no exception.
这种病通常感染老年人,但年轻人也不能例外。
Bệnh này thường lây nhiễm người già, nhưng người trẻ cũng không được miễn trừ.
This disease usually affects the elderly, but young people are not necessarily exempt either.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây