打破
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打破" (dǎpò) mang nghĩa "Phá vỡ", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打破
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây