例如
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "例如" (lìrú) mang nghĩa "ví dụ", kết hợp bởi 例 (lì - lệ): "ví dụ" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 例如
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ví dụ, chẳng hạn như, tỷ như (dùng để liệt kê).
Ví dụ (5)
我很喜欢运动,例如游泳和跑步。
Tôi rất thích thể thao, ví dụ như bơi lội và chạy bộ.
I really like sports, such as swimming and running.
很多大城市,例如北京、上海,交通都很方便。
Rất nhiều thành phố lớn, chẳng hạn như Bắc Kinh, Thượng Hải, giao thông đều rất thuận tiện.
Transportation is very convenient in many big cities, such as Beijing and Shanghai.
我们可以做很多事来保护环境,例如少开车。
Chúng ta có thể làm nhiều việc để bảo vệ môi trường, ví dụ như hạn chế lái xe.
There are many things we can do to protect the environment, such as driving less.
这里有很多水果,例如苹果、香蕉和西瓜。
Ở đây có rất nhiều hoa quả, ví dụ như táo, chuối và dưa hấu.
There are many kinds of fruit here, such as apples, bananas, and watermelons.
你可以向专业人士请教,例如你的老师。
Bạn có thể thỉnh giáo những người có chuyên môn, chẳng hạn như thầy giáo của bạn.
You can ask professionals for advice, such as your teacher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây