识破
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "识破" (shípò) mang nghĩa "Nhận ra, phát hiện", kết hợp bởi 识 (shí - thức): "tri thức" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 识破
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhận ra, phát hiện
Ví dụ (3)
他识破了骗子的骗术。
Anh ấy nhìn thấu thủ đoạn của kẻ lừa đảo.
He saw through the scammer's trick.
警察很快识破了他的谎言。
Cảnh sát nhanh chóng phát hiện lời nói dối của anh ta.
The police quickly saw through his lies.
她一眼就识破了这个把戏。
Cô ấy chỉ nhìn một cái đã nhận ra trò lừa này.
She saw through this trick at a glance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây