ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
识破
shípò
Nhận ra, phát hiện
Hán việt: thức phá
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "识破" (shípò) mang nghĩa "Nhận ra, phát hiện", kết hợp bởi 识 (shí - thức): "tri thức" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).

Thành phần cấu tạo

识破
shípò
Nhận ra, phát hiện
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhận ra, phát hiện
Ví dụ (3)
tā他shípò识破le了piànzi骗子de的piànshù骗术。
Anh ấy nhìn thấu thủ đoạn của kẻ lừa đảo.
He saw through the scammer's trick.
jǐngchá警察hěn很kuài快shípò识破le了tā他de的huǎngyán谎言。
Cảnh sát nhanh chóng phát hiện lời nói dối của anh ta.
The police quickly saw through his lies.
tā她yì一yǎn眼jiù就shípò识破le了zhè这gè个bǎxì把戏。
Cô ấy chỉ nhìn một cái đã nhận ra trò lừa này.
She saw through this trick at a glance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây