ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
知识面
zhīshi miàn
Kiến thức
Hán việt: tri thức diện
个, 门
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "知识面" (zhīshi miàn) mang nghĩa "Kiến thức", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 识 (shí - thức): "tri thức" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

知识面
zhīshi miàn
Kiến thức
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiến thức
Ví dụ (3)
yuèdú阅读kěyǐ可以kuòdà扩大zhīshímiàn知识面。
Đọc sách có thể mở rộng vốn kiến thức.
Reading can broaden one's scope of knowledge.
tā他de的zhīshímiàn知识面hěn很guǎng广。
Vốn kiến thức của anh ấy rất rộng.
He has a wide range of knowledge.
lǚyóu旅游néng能bāngzhù帮助háizi孩子tuòkuān拓宽zhīshímiàn知识面。
Du lịch có thể giúp trẻ mở rộng vốn kiến thức.
Traveling can help children broaden their knowledge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây