突破
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "突破" (tūpò) mang nghĩa "đột phá", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 突破
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đột phá, phá vỡ (vòng vây, kỷ lục), vượt qua (giới hạn), bước đột phá.
Ví dụ (5)
科学家在癌症治疗方面取得了重大突破。
Các nhà khoa học đã đạt được bước đột phá quan trọng trong việc điều trị ung thư.
Scientists have made a major breakthrough in cancer treatment.
我们要努力突破技术瓶颈。
Chúng ta phải nỗ lực vượt qua nút thắt (điểm nghẽn) về kỹ thuật.
We must work hard to break through technological bottlenecks.
特种部队成功突破了敌人的防线。
Đội đặc nhiệm đã thành công đột phá phòng tuyến của kẻ địch.
The special forces successfully broke through the enemy's defenses.
他在这次比赛中突破了自己的最好成绩。
Trong cuộc thi lần này, anh ấy đã phá vỡ thành tích tốt nhất của chính mình.
He surpassed his personal best in this competition.
只有敢于尝试,才能寻求突破。
Chỉ có dám thử nghiệm mới có thể tìm kiếm được sự đột phá.
Only by daring to try can we seek breakthroughs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây