突破口
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "突破口" (tūpòkǒu) mang nghĩa "điểm đột phá, chỗ khai thông", kết hợp bởi 突 (tū - đột): "đột ngột" + 破 (pò - phá): "Phá" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 突破口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm đột phá, chỗ khai thông
Ví dụ (5)
我们终于找到了解决这个问题的突破口。
Chúng tôi cuối cùng cũng tìm ra điểm đột phá để giải quyết vấn đề này.
We finally found a breakthrough for solving this problem.
警察把这条线索作为破案的突破口。
Cảnh sát lấy manh mối này làm điểm đột phá để phá án.
The police used this clue as a breakthrough in solving the case.
技术创新是公司未来发展的突破口。
Đổi mới công nghệ là điểm đột phá cho sự phát triển trong tương lai của công ty.
Technological innovation is the key breakthrough for the company's future development.
他们试图从对手的防线中寻找突破口。
Họ cố gắng tìm chỗ khai thông từ phòng tuyến của đối thủ.
They tried to find a breach in the opponent's defense.
只要有了突破口,事情就好办多了。
Chỉ cần có điểm đột phá, mọi việc sẽ dễ giải quyết hơn nhiều.
As long as there is a breakthrough, things will be much easier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây